truất quyền

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tước bỏ quyền hành, quyền lợi hoặc thẩm quyền của ai đó: "truất quyền" chỉ hành động chính thức lấy đi quyền lực, chức vụ hoặc quyền hạn hợp pháp của một cá nhân hoặc tổ chức, thường do vi phạm quy định hoặc mất tín nhiệm.
    • Loại bỏ khỏi vị trí thẩm quyền: Được dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc quản lý, nhấn mạnh việc tước đoạt quyền điều hành hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hội đồng quản trị đã truất quyền của giám đốc vi phạm hợp đồng. (Hội đồng quản trị chính thức tước bỏ thẩm quyền của giám đốc.)
    • Tòa án ra lệnh truất quyền thừa kế của người con bất hiếu. (Tòa án tước bỏ quyền thừa kế của người con.)
    • Quốc hội có thể truất quyền một bộ trưởng nếu phát hiện tham nhũng. (Quốc hội loại bỏ bộ trưởng khỏi vị trí quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truất quyền sở hữu": tước bỏ quyền làm chủ một tài sản hoặc vật dụng.
    • Nhà nước truất quyền sở hữu đất đai của công ty vi phạm. (Nhà nước lấy lại quyền sở hữu đất.)
  • "truất quyền nuôi con": tước quyền hợp pháp của cha mẹ trong việc nuôi dưỡng con cái.
    • Tòa án đã truất quyền nuôi con của người mẹ bạo hành. (Tòa án loại bỏ quyền nuôi dưỡng.)
  • "truất quyền biểu quyết": tước quyền tham gia bỏ phiếu hoặc quyết định.
    • Thành viên vi phạm nội quy bị truất quyền biểu quyết trong cuộc họp. (Thành viên mất quyền bỏ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Truất (động từ): loại bỏ, tước đoạttừ gốc của "truất quyền", thường đứng một mình trong văn phong cổ.
    • Vua truất ngôi thái tử. (Nhà vua phế bỏ thái tử.)
  • Tước quyền (động từ): tương tự "truất quyền", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý nhẹ nhàng hơn.
    • Cảnh sát tước quyền lái xe của tài xế vi phạm. (Cảnh sát lấy bằng lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Phế truất: tước bỏ chức vụ hoặc quyền lực một cách chính thức, thường dùng cho vua chúa hoặc lãnh đạo cao cấp.
  • Tước đoạt: lấy đi quyền lợi hoặc tài sản một cách cưỡng chế.
  • Loại bỏ: đưa ai đó ra khỏi vị trí thẩm quyền.
Thành ngữ liên quan
  • Truất quyền sinh sát: tước quyền quyết định sống chết của người khác (thường dùng trong lịch sử hoặc văn học).
    • Vị tướng bị truất quyền sinh sát sau khi thua trận. (Vị tướng mất quyền xử tử hoặc tha chết.)